Dòng thời gian ngắn của gốm theo các phong cách khác nhau. Gốm là một loại vật dụng, trong xây dựng công trình, dinh thự và ngay cả máng nước, vật gia dụng đã hơn 25.000 năm, từ sau khi con người phát minh ra lửa và rời hang núi hốc đá, cất nhà ở để định cư. Người ta
Liên Hệ tài trợ/ Quảng cáo SĐT + Zalo Việt Nam : +84 986881994 ( Trần Chí Tâm ) SĐT + Zalo Angola : +244 939320664 ( Đông Paulo ) Mail: pqlmmo@gmail.com
Quy trình làm gốm sứ Bát Tràng bao gồm rất nhiều công đoạn làm thủ công để tạo ra các sản phẩm tinh xảo, có hồn và cuốn hút rất nhiều người đam mê đồ gốm Việt. Hãy tham khảo bài viết sau đây của Gốm Sứ Bát Tràng News để hiểu rõ hơn cách làm gốm sứ Bát Tràng
Taxi nội bài Phúc Hà: ⭐Danh sách các xe buýt từ sân bay nội bài về hà nội (Đầy đủ) Taxi đường dài: ⭐xe đi tỉnh – đường dài giá rẻ. với đội ngũ nhiệt tình – trọn gói – an toàn – đúng hẹn.
Chọn loại hải sản nào để làm Sashimi chính là công đoạn tiên quyết, quyết định vị thế của ẩm thực Nhật trên Thế giới. Ngày nay, ẩm thực Nhật Bản ngày càng có sức ảnh hưởng bởi sự tinh tế trong món ăn, sự mới mẻ trong cách chế biến và nét đặc biệt trong
Quy trình sản xuất đồ gốm trải qua rất nhiều các khâu, tổng kết thành 5 khâu chính: chọn đất và nguyên liệu, tạo hình, hong khô, nung, loại bỏ phế phẩm. Đó là quy trình chung của mỗi làng nghề, tuy nhiên ở mỗi công đoạn được thực hiện khác nhau, dựa trên trình độ của làng nghề đó.1. Chọn đất và
Nghề gốm cổ truyền của người Chăm Bầu Trúc là một trong hai nghề thủ công truyền thống (nghề gốm và nghề dệt) còn tồn tại ngày nay trong di sản văn hoá của người Chăm Ninh Thuận. Làng gốm này vẫn còn bảo lưu những giá trị văn hoá, nó không chỉ lưu giữ kĩ thuật
Thủ công nghiệp, các làng sản xuất gốm sa sút, cùng lúc đó sự xâp nhập của đồ gốm Trung Hoa và phương tây vào Việt Nam do triều đình Huế cho nhập khẩu. Khi tình hình đất nước ổn định, nhà Nguyễn đã phát triển dòng gốm phục vụ cho triều đình, quan lại, dòng gốm
Vay Tiền Nhanh Chỉ Cần Cmnd Nợ Xấu. Bát Tràng, một ngôi làng cổ nằm ở ngoại ô Hà Nội, nổi tiếng với nghề làm gốm truyền thống đã tồn tại hàng trăm năm qua. Những sản phẩm gốm sứ Bát Tràng không chỉ mang tính thẩm mỹ cao mà còn có giá trị văn hóa và kinh tế đặc biệt. Với những đặc điểm nổi bật của mình, quy trình làm gốm Bát Tràng đã thu hút sự quan tâm của nhiều người, không chỉ trong nước mà còn quốc tế. Hãy cùng Quang Minh Mosaic tìm hiểu về quy trình sản xuất gốm sứ Bát Tràng và tầm quan trọng của nó trong văn hóa truyền thống của người Việt. Giới thiệu về làng gốm Bát Tràng Giới thiệu về làng gốm Bát TràngTìm hiểu về đồ gốm là gì?Công đoạn chuẩn bị để làm gốm Bát TràngPhân loại đất sétThái và trộn đất sétÉp nén và tạo hìnhSấy khô và đốt nungQuy trình làm gốm Bát Tràng để có sản phẩm thôPha trộn đất sétÉp khuônTạo hìnhSấy khôTrang tríĐốt nungCác công đoạn hoàn thiện sản phẩm đầy tính mỹ thuậtĐánh bóngSơn menNung lại trong lòThêm hoa văn và các chi tiết trang trí cuối cùngKiểm tra và phân loại sản phẩm theo chất lượng quy trình làm gốm Bát Tràng Làng gốm Bát Tràng là một ngôi làng cổ nằm ở phía đông bắc Hà Nội, cách trung tâm thành phố khoảng 13 km. Nơi đây nổi tiếng với nghề làm gốm truyền thống đã tồn tại hàng trăm năm qua và là một trong những điểm đến hấp dẫn của du khách trong và ngoài nước. Làng gốm Bát Tràng có lịch sử phát triển lâu đời, được cho là bắt nguồn từ thời Lý – Trần 10-13 thế kỷ. Truyền thống làm gốm của Bát Tràng được lưu truyền từ đời này sang đời khác, cho đến tận ngày nay. Nơi đây không chỉ sản xuất những sản phẩm gốm sứ đẹp mắt mà còn giữ được những giá trị văn hóa truyền thống đặc sắc của dân tộc. Một số sản phẩm đồ gốm Bát Tràng Các sản phẩm gốm sứ Bát Tràng đặc trưng bởi sự mềm mại, mịn màng, tinh tế và có độ bóng cao. Từ những chiếc bát, chén, đĩa đơn giản cho đến các sản phẩm trang trí như bình hoa, đèn lồng, tượng phật… đều được làm bằng tay với sự tâm huyết của các nghệ nhân địa phương. Với sự nghiệp truyền thống của mình, Bát Tràng đã trở thành một điểm đến lý tưởng cho những ai muốn khám phá và trải nghiệm nghệ thuật làm gốm truyền thống của người Việt. Tìm hiểu về đồ gốm là gì? Trước khi tìm hiểu về quá trình làm gốm, bạn hãy nhận biết nguồn gốc gốm là gì. Gốm là một chất liệu được làm từ đất sét đã được nung cứng ở nhiệt độ cao. Quá trình sản xuất gốm bắt đầu bằng cách lấy đất sét và trộn nó với nước để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất. Sau đó, người thợ gốm sẽ tạo hình dạng sản phẩm bằng cách dùng tay hoặc dụng cụ để định hình, tạo các hoa văn, họa tiết, chữ cái, số, hình ảnh, hay dùng khuôn để đúc sản phẩm. Sau khi sản phẩm được định hình, người thợ gốm sẽ để nó khô trong không khí và sau đó đưa nó vào lò để nung ở nhiệt độ cao. Quá trình nung sẽ làm cho đất sét trở nên cứng và có độ bền cao hơn. Sau khi nung xong, sản phẩm gốm có thể được sơn hoặc trang trí bằng các kỹ thuật khác nhau tùy theo mục đích sử dụng. Gốm đất nung là sản phẩm gốm rẻ tiền, bình dân nhất hiện nay Gốm được sử dụng trong nhiều mục đích khác nhau, bao gồm đồ dùng gia đình như bát đĩa, chén tách, chậu hoa, đèn trang trí, hoặc trong công nghiệp như gốm xi măng, gốm sứ, gốm ceramic. Nó cũng có giá trị văn hóa và nghệ thuật, được sử dụng để tạo ra các tác phẩm gốm trang trí, tượng, và tranh gốm. Bạn đã hiểu sơ về gốm rồi đấy. Tiếp theo, Quang Minh Mosaic xin chia sẻ bạn cách làm gốm và công đoạn sơ chế và công đoạn hoàn thiện từ các cơ sở sản xuất gốm sứ dưới đây nhé. Công đoạn chuẩn bị để làm gốm Bát Tràng Để tạo ra những sản phẩm gốm sứ Bát Tràng đẹp và chất lượng, các nghệ nhân tại đây cần phải tuân thủ quy trình làm gốm Bát Tràng khắt khe, bắt đầu từ việc lựa chọn nguyên liệu làm gốm và chuẩn bị các công đoạn cần thiết. Nguyên liệu để làm gốm sứ Bát Tràng chủ yếu là đất sét, được khai thác từ các mỏ đất sét tại địa phương. Để đạt được chất lượng đồng đều và màu sắc đẹp cho sản phẩm, các nghệ nhân cần phải phân loại và xử lý đất sét trước khi sử dụng. Các công đoạn chuẩn bị này gồm Phân loại đất sét Đất làm gốm là loại đất sét được phân loại theo độ tinh khiết và màu sắc để tạo ra những sản phẩm gốm sứ có màu sắc và độ bóng đẹp. Loại đất sét làm gốm Thái và trộn đất sét Đất sét được thái nhỏ và trộn đều với nước để tạo ra hỗn hợp đất sét đồng đều và có độ ẩm phù hợp. Ép nén và tạo hình Hỗn hợp đất sét được ép nén và tạo hình để tạo ra các sản phẩm gốm sứ theo thiết kế mong muốn. Sấy khô và đốt nung Sau khi được tạo hình, sản phẩm được sấy khô và đốt nung trong lò gốm với nhiệt độ từ 800 đến 1200 độ C để tạo ra độ cứng và bóng bẩy cho sản phẩm. Một số loại dụng cụ làm gốm Việc chuẩn bị và xử lý đất sét là bước quan trọng để đảm bảo chất lượng và độ bền của sản phẩm gốm sứ Bát Tràng. Chính vì thế, các nghệ nhân tại đây đều phải có kinh nghiệm và tâm huyết trong quy trình làm gốm Bát Tràng để tạo ra những sản phẩm gốm sứ đẹp và chất lượng. Quy trình làm gốm Bát Tràng để có sản phẩm thô Quy trình làm gốm Bát Tràng bao gồm giai đoạn sản xuất cơ bản và giai đoạn hoàn thiện để sản phẩm bóng, đẹp. Tất cả các bước đều được thực hiện bởi các nghệ nhân tại đây với những bước công phu và tinh tế. Dưới đây là quy trình chi tiết các bước làm gốm cơ bản ở làng gốm Bát Tràng Pha trộn đất sét Đất sét được phân loại và trộn đều với nước để tạo thành hỗn hợp đất sét đồng đều. Ép khuôn Hỗn hợp đất sét được ép vào các khuôn để tạo hình cho sản phẩm. Tạo hình Sau khi ép khuôn, các nghệ nhân sẽ tiến hành tạo hình cho sản phẩm bằng tay hoặc bằng máy. Bàn xoay làm gốm là dụng cụ truyền thống quan trọng để làm gốm Sấy khô Sản phẩm được để trong khoang sấy để loại bỏ hết nước và tạo độ cứng cho sản phẩm. Trang trí Sau khi sấy khô, sản phẩm được trang trí với các hoa văn, họa tiết tùy theo thiết kế. Đốt nung Sản phẩm được đốt nung trong lò gốm với nhiệt độ từ 800 đến 1200 độ C để tạo ra độ bóng đẹp và độ cứng cho sản phẩm. Bình đất nung là sản phẩm có thể dùng ngay khi hoàn thiện cơ bản Tất cả các bước trong quy trình làm gốm Bát Tràng đều được thực hiện bằng tay hoặc bằng máy cổ điển. Các nghệ nhân tại đây luôn đảm bảo sản phẩm đạt chất lượng và độ bền cao để đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Các công đoạn hoàn thiện sản phẩm đầy tính mỹ thuật Sau khi hoàn thành các bước sản xuất cơ bản, quy trình làm gốm Bát Tràng còn phải trải qua các công đoạn hoàn thiện để đạt được độ bóng và độ cứng mong muốn. Cách làm gốm thủ công này bao gồm Đánh bóng Sau khi sản phẩm được nung trong lò, các nghệ nhân sẽ tiến hành đánh bóng bề mặt sản phẩm để tạo ra độ bóng và độ mịn cho sản phẩm. Sơn men Sau khi đánh bóng, sản phẩm được sơn men để tăng độ bóng và độ cứng cho sản phẩm. Công thức men gốm thường là được pha chế từ các nguyên liệu tự nhiên như tro, đá vôi, đất sét và oxit kim loại. Men gốm có khả năng chịu nhiệt và độ bền cao, giúp bảo vệ sản phẩm khỏi bị trầy xước hoặc ăn mòn bởi các chất ăn mòn như axit, kiềm hay muối. Để làm đồ gốm hoàn chỉnh phải tốn nhiều công phu, tâm huyết Nung lại trong lò Sau khi sơn men, sản phẩm được đưa vào lò gốm và nung gốm lại ở nhiệt độ từ 800 đến 1200 độ C trong khoảng thời gian từ vài giờ đến vài ngày. Quá trình nung lại này sẽ giúp cho men sứ liên kết với bề mặt sản phẩm, tạo ra lớp men bền vững và độ bóng cao. Thêm hoa văn và các chi tiết trang trí cuối cùng Sau khi sản phẩm đã được nung lại trong lò, các nghệ nhân sẽ tiến hành trang trí sản phẩm bằng các hoa văn, họa tiết và chi tiết trang trí khác để tạo ra sản phẩm đẹp mắt và tinh tế hơn. Kiểm tra và phân loại sản phẩm theo chất lượng quy trình làm gốm Bát Tràng Cuối cùng, sản phẩm được kiểm tra chất lượng và phân loại theo độ bền và độ hoàn thiện. Các sản phẩm đạt chất lượng cao sẽ được đưa vào bán hoặc sử dụng trong các hoạt động nghệ thuật, trong khi các sản phẩm không đạt chất lượng sẽ được loại bỏ hoặc sử dụng cho mục đích khác. Sản phẩm gốm tráng men hoàn chỉnh Như trên là quy trình làm gốm Bát Tràng một cách tổng quát. Để biết chi tiết hơn, bạn nên đến tham quan về trải nghiệm du lịch tại làng gốm Bát Tràng để có thể học, chứng kiến những nghệ nhân sản xuất gốm như thế nào nhé. Sản phẩm ở lò gốm Bát Tràng được sản xuất bằng phương pháp thủ công truyền thống, với nhiều họa tiết và hoa văn độc đáo, mang trong mình giá trị thẩm mỹ cao. Sản phẩm gốm sứ Bát Tràng được sử dụng để trang trí trong các không gian nội thất, tạo nên một không gian sống đẹp mắt và sang trọng. Quang Minh Mosaic cảm ơn bạn đã theo dõi nội dung quy trình làm gốm sứ qua bài viết trên.
Các làng nghề gốm sứ Việt Nam luôn ghi đậm những dấu ấn lịch sử trong văn hóa dân tộc. Cùng với những bước đi thăng trầm của đất nước, gốm Việt vẫn tồn tại và phát triển, đem lại rất nhiều tiện ích cho đời sống. Hãy cùng Sàn Gốm điểm qua các làng gốm Việt Nam tiêu biểu dưới đây nhé! Làng gốm Bát Tràng huyện Gia Lâm, Hà Nội Làng gốm Bát Tràng huyện Gia Lâm, Hà Nội Làng gốm Chu Đậu huyện Nam Sách, Hải Dương Làng gốm Phù Lãng huyện Quế Võ, Bắc Ninh Làng gốm Thanh Hà Hội An Làng gốm Thổ Hà Bắc Giang Làng gốm Phước Tích Thừa Thiên – Huế Làng gốm Bàu Trúc Bình Thuận Làng gốm Cây Mai TP. Hồ Chí Minh Làng gốm Biên Hòa Đồng Nai Làng gốm Vĩnh Long Vĩnh Long Làng gốm Lái Thiêu – Tân Phước Khánh Bình Dương Làng gốm Khmer An Giang Các làng gốm sứ cổ truyền vẫn sống mãi với thời gian Làng gốm Bát Tràng xuất hiện vào khoảng thế kỷ 15, ngay bên cạnh dòng sông Hồng phù sa. Lúc đó, Bát Tràng là một gò đất cao gần cạnh sông. Rất thuận tiện cho việc làm gốm và giao thông đi lại. Trải qua nhiều biến cố, làng gốm xưa vẫn bám trụ vững chắc, ngày càng phát triển. Ngày nay, làng gốm Bát Tràng nằm tại xã Bát Tràng, huyện Gia Lâm, Hà Nội. Làng gốm Bát Tràng Qua thời gian, gốm Bát Tràng vẫn giữ được những dòng men cổ. Công đoạn tạo dáng đều được làm bằng tay nên xương gốm khá dày, cứng cáp, cầm chắc tay. Lớp men đặc trưng thường ngả màu ngà, đục. Bên cạnh đó còn có một số dòng men riêng độc đáo chỉ có tại Bát Tràng như men xanh, men rạn. Bề dày lịch sử của làng gốm Bát Tràng đã hun đúc một nền văn hóa phong phú. Vì thế các sản phẩm gốm Bát Tràng luôn được tin yêu và lựa chọn. Làng gốm Chu Đậu huyện Nam Sách, Hải Dương Đây là một trong số các làng nghề gốm sứ Việt Nam xuất hiện sớm nhất. Thuộc xã Thái Tân, huyện Nam Sách, Hải Dương. Ra đời vào thế kỷ 13 và phát triển mạnh từ thế kỷ 14. Nhưng đáng tiếc là vào thế kỷ 17, do chiến tranh loạn lạc mà làng gốm này đã bị suy tàn và thất truyền. Cho đến năm 2001, gốm Chu Đậu được nỗ lực nghiên cứu và phục hồi lại kỹ thuật, chất men, kiểu dáng. Từ đó dần trở mình mạnh mẽ tiếp bút viết lại thời hoàng kim cho làng gốm Chu Đậu. Chịu ảnh hưởng sâu sắc giá trị Phật giáo và Nho giáo, không khó để bắt gặp dấu ấn nhà Phật, bút tích của Lão Tử trong nghệ thuật gốm làng Chu Đậu. Có thể nói đây là điểm khác biệt của người làm gốm nơi đây so với nghệ nhân ở các làng gốm khác. Làng gốm Chu Đậu Gốm ở đây làm từ đất sét trắng vùng Trúc Thôn thuộc thị xã Chí Linh, tỉnh Hải Dương. Để gốm đạt được độ trong thuần khiết, người thợ phải lấy đất sét đem đi hòa trong nước và lọc. Sau đó mới đến quy trình làm gốm. Vì vậy, gốm làng Chu Đậu có chất men trắng rất trong. Hoa văn xanh lam nhờ sử dụng men trắng chàm. Hoa văn đỏ nâu, xanh lục vàng nhờ sử dụng men tam thái. Kiểu dáng và họa tiết của hoa văn được thể hiện qua nhiều hình thức như vẽ, khắc, họa, đắp nổi đều phóng khoáng, chân tình. Làng gốm Phù Lãng huyện Quế Võ, Bắc Ninh Làng gốm Phù Lãng thuộc huyện Quế Võ, tỉnh Bắc Ninh. Quá trình hình thành và phát triển cùng với làng Bát Tràng. Nhưng những sản phẩm của gốm Phù Lãng chủ yếu là đồ gia dụng làm từ đất sét đỏ và được tạo hình thủ công trên bàn xoay. Gốm Phù Lãng là gốm men nâu, nâu đen, vàng nhạt, vàng thẫm… Dân gian hay gọi là men da lươn. Chính đặc điểm này giúp cho Phù Lãng khác biệt với các làng nghề gốm sứ Việt Nam khác. Làng gốm Phù Lãng Bên cạnh đó, cách thợ làm gốm cũng rất đặc trưng. Họ dùng phương pháp đắp nổi theo hình thức chạm bong. Màu men tự nhiên, bền màu, độc đáo. Kiểu dáng mộc mạc, khỏe khoắn, rất đậm đà văn hóa bản địa. Làng gốm Thanh Hà Hội An Sinh sau đẻ muộn so với Phù Lãng, với tuổi đời khoảng 500 năm, làng gốm Thanh Hà nằm tại Hội An vẫn nổi tiếng với các sản phẩm gốm đất nung bền đẹp. Với nguyên liệu dân dã từ địa phương, người thợ lấy đất sét nâu dọc sông thu Bồn làm chất liệu chính. Loại đất sét nâu này có độ dẻo và kết dính cao. Làng gốm Thanh Hà Hầu hết những sản phẩm của làng gốm Thanh Hà cho ra màu cam thẫm, nâu đỏ nhẹ và xương gốm xốp. Các sản phẩm được tạo bằng khuôn và trang trí khắc lộng. Khi bạn có dịp đến với Quảng Nam và tham quan làng Gốm, sẽ có thể thấy những sản phẩm chủ yếu như tranh, đèn, tượng trang trí… Làng gốm Thổ Hà Bắc Giang Phát triển cùng giai đoạn với làng Bát Tràng và có những đặc điểm khá tương đồng với làng gốm Phù Lãng. Tuy nhiên, nét đặc trưng của gốm Thổ Hà là không dùng men. Sản phẩm được nung ở nhiệt độ cao tự chảy men và thành sành. Làng gốm Thổ Hà Gốm có màu nâu sẫm, một sắc tím than trầm. Gõ thành tiếng cứng như thép gang. Bền và giữ màu tốt theo thời gian sử dụng. Nổi tiếng với những sản phẩm làm từ đất sét vàng, sét xanh, ít sạn và tạp chất dễ tạo hình, gốm mộc phủ men da lươn và chủ yếu là lu, chậu sành… Hiện nay gốm Thổ Hà ở Bắc Giang rất được lòng thị trường bởi đặc tính chắc khỏe mà ít loại gốm nào sánh kịp. Làng gốm Phước Tích Thừa Thiên – Huế Nguyên liệu chủ yếu để tạo ra những sản phẩm gốm sứ tại làng gốm Phước Tích là từ loại đất sét màu xám đen, khá dẻo và dính. Làng nghề này chủ yếu sản xuất gốm gia dụng như lu, chậu, nồi đất, ấm…Với hoa văn đơn giản, hoa tiết bình dị. Phương thức làm gốm của người thợ Phước Tích rất thô sơ như thêu, nề đất, bàn chuốt, bàn xoay hoàn toàn bằng thủ công và tạo hình hoàn toàn bằng tay. Lò nung được dùng chủ yếu là lò sấy và lò ngửa. Làng gốm Phước Tích Gốm Phước Tích từ xưa là làng nghề phục vụ cho Hoàng gia nhà Nguyễn. Nhưng theo thời gian đã dần suy tàn. Hiện tại, các nhà chức trách đang nỗ lực khôi phục làng nghề Phước Tích theo hướng sản xuất mỹ nghệ, nhưng chưa có kết quả khả quan. Làng gốm Bàu Trúc Bình Thuận Làng gốm Bàu Trúc là làng gốm sứ của người Chăm và thuộc loại cổ nhất trong khu vực Đông Nam Á. Gốm của người Chăm đã từng đạt tới thời kỳ đỉnh cao của văn hóa gốm. Không ít các di tích khai quật đã chứng minh điều đó. Gốm Bàu Trúc không phủ men và mang đậm văn hóa bản địa. Hoa văn chạm trổ là những đường khắc vạch sông nước, chấm vỏ sò, hoa văn móng tay mộc mạc, quen thuộc. Làng gốm Bàu Trúc Sản phẩm gốm có màu xương đất và không đồng đều. Vì trong quá trình nung lửa bị cháy táp nhiều. Bên cạnh đó, gốm Bàu Trúc không nung trong lò mà nung ngoài trời bởi củi và rơm từ 700 – 900 độ C. Làng gốm Cây Mai TP. Hồ Chí Minh Gốm Cây Mai nổi lên ở vùng Sài Gòn – Chợ Lớn vào đầu thế kỷ 19. Đây là dòng gốm mỹ thuật do nghệ nhân người Hoa Chợ Lớn chế tác và phát triển cùng những thăm trầm của lịch sử cho đến ngày nay. Căn cứ vào cội nguồn, giới nghiên cứu còn gọi gốm Cây Mai là gốm Sài Gòn nhằm phân biệt với các làng gốm Việt Nam khác. Làng gốm đa dạng sản phẩm và mang tính đặc trưng riêng. Làng gốm Cây Mai Chúng có sự kết hợp giữa các màu sắc nổi bật như coban, xanh rêu, nâu da lươn. Mang đến sự tinh tế trong từng sản phẩm. Cho đến nay, gốm Cây Mai đã không còn tồn tại. Dù vậy bạn vẫn có thể bắt gặp chúng ở những bức tường ở một số chùa của quận 5, quận 6. Làng gốm Biên Hòa Đồng Nai Gốm Biên Hòa là sự kết hợp giữa gốm Cây Mai và nghệ thuật trang trí gốm nước Pháp. Được làm từ cao lanh và đất sét màu. Những sản phẩm chủ yếu là chậu, voi, con thú hay tượng. Không như các làng gồm ở Đồng bằng Sông Hồng, làng gốm Biên Hòa nổi tiếng bởi nghệ thuật khắc chìm, vẽ men kết hợp với màu men tạo nên một sản phẩm độc đáo, tinh xảo. Làng gốm Biên Hòa Hơn nữa gốm Biên Hòa là loại xốp, có xương đất màu ngà. Thợ gốm không nung với nhiệt độ lớn như các làng nghề gốm sứ Việt Nam khác. Họ chỉ nung nhẹ trên lửa để màu gốm vẫn nguyên sơ như vẻ ban đầu. Làng gốm Vĩnh Long Vĩnh Long Làng gốm Vĩnh Long nằm dọc bờ sông Cổ Chiên. Với hàng nghìn lò gạch, lò gốm chen chúc nhau như nấm sau mưa, nối dài hàng chục km. Những dòng phù sa tụ lại Vĩnh Long góp phần hình thành cho nơi đây những mỏ đất sét quý giá. Làng gốm Vĩnh Long Tận dụng lợi thế địa phương, gốm Vĩnh Long có nguyên liệu chính là đất sét đỏ. Với đặc tính nhiễm phèn nên khi nung xong thì gốm Vĩnh Long thường xuất hiện các vân trắng. Ngoài ra, đất Vĩnh Long chỉ kết khối ở 900 độ C. Những đặc điểm này đã tạo nên nét rất riêng cho làng nghề nơi đây. Sản phẩm chủ yếu của làng gốm là đồ gia dụng như chậu, chum, vãi, khạp. Nhằm mục đích phục vụ cho đời sống và một vài loại có giá trị xuất khẩu. Làng gốm Lái Thiêu – Tân Phước Khánh Bình Dương Làng Gốm Lái Thiêu – Tân Phước Khánh – Thủ Dầu Một Bình Dương xuất hiện kế thừa tinh hoa của gốm Cây Mai vào cuối thế kỷ 19. Nhờ vào nguồn đất sét cao lanh và nguyên liệu củi đốt dồi dào sẵn có nên đã hình thành nên làng gốm sứ. Tuy nhiên, ngày nay, Gốm Lái Thiêu đã không còn tồn tại. Thay vào đó là sự phát triển theo quy mô công nghiệp và xu hướng thị trường. Vậy nên, những dấu tích cũ của làng gốm Lái Thiêu hầu như không còn. Làng gốm Lái Thiêu Lúc gốm Lái Thiêu hưng thịnh, tất cả các sản phẩm đều được làm bằng tay và nung bằng lò củi truyền thống. Vết tích để lại chỉ cho biết gốm Lái Thiêu chủ yếu phục vụ cho sinh hoạt thường ngày ở vùng Đông Nam Bộ. Hiện nay, sản phẩm định hướng xuất khẩu nên gốm Bình Dương đã đi theo hướng sản xuất công nghiệp. Đầu tư máy móc thiết bị hiện đại nhằm mang đến những sản phẩm chất lượng đạt tiêu chuẩn cao. Làng gốm Khmer An Giang Gốm Khmer có thể nói là gốm mùa vụ bởi việc làm gốm thường diễn ra lúc nông nhàn. Bạn sẽ thấy điều khác biệt ở đây chính là sẽ ít có sự tham gia của người đàn ông. Bởi công việc này hầu như do những người phụ nữ lớn tuổi và có kinh nghiệm đảm nhiệm. Phụ nữ Khmer sẽ lấy đất ở ven núi Nam Quy – đất sét xám pha với cát mịn để làm gốm. Họ không dùng bàn xoay, mà chỉ dùng một mặt bàn nhỏ, phẳng để làm các công đoạn tạo hình. Đây cũng là kỹ thuật làm gốm khá nguyên thuỷ còn lưu giữ ở một số ít các dân tộc thiểu số Việt Nam. Làng gốm Khmer Gốm nung có màu đỏ nhạt hoặc vàng sậm, độ nung thấp. Nghệ nhân nơi đây chú trọng đến vẻ nguyên sơ và hoang dã của sản phẩm hơn là các làng nghề gốm sứ Việt Nam khác. Vì vậy, gốm cổ truyền Khmer mang đậm nét văn hóa hòa quyện giữa hồn đất và hồn người Khmer trên mảnh đất Việt. Khi đến với làng gốm Khmer, người xem sẽ cảm nhận được sự chất phác chân thật của người bản địa qua những tác phẩm gốm sứ mộc mạc. Các làng gốm sứ cổ truyền vẫn sống mãi với thời gian Thăng trầm của thời gian và lịch sử lấy đi một vài nét trong văn hóa gốm. Nhưng cũng tạo cơ hội cho các làng nghề gốm sứ Việt Nam tiếp tục kế thừa tinh hoa và phát triển đi lên. Dù là hưng thịnh hay suy tàn thì những làng gốm Việt vẫn có những con người, vì văn hóa dân tộc mà không ngừng nâng cao tay nghề và chất lượng sản phẩm của làng họ. Tất cả làm nên bản đồ làng gốm Việt Nam vô cùng đặc sắc và đáng quý mà Sàn Gốm sứ đã chia sẻ ở trên.
Có những bài thuyết trình về nghề làm gốm thì chúng ta mới có thể cảm nhận được giá trị văn hóa và ý nghĩa nghề nghề làm gốm. Nhắc đến nghề truyền thống ai cũng phải biết khi đến Việt Nam chính là đồ gốm. Gốm sứ là một trong những nghề thủ công truyền thống của Việt Nam. Vì lý do này, các đồ vật gốm sứ cũng rất nổi tiếng và có mặt trong đời sống của người Việt Nam. Người thợ gốm nói các thế hệ liên tục tìm kiếm để chiến đấu cho sự thành công chuyên nghiệp phát triển bền vững ngày nay. bạn có phải là người yêu thích những đồ vật làm từ gốm không ? Nếu có yêu thích hay quan tâm đến lĩnh vực này thì hãy cùng theo dõi bài viết ngay sau đây của chúng tôi nhé. 1. Lịch sử nghề gốm tại Việt Nam Là người con của Việt Nam, chắc hẳn không ai là không biết đến nghề Gốm – Nghề truyền thống mang đậm nét văn hoá dân tộc. Khi chứng kiến những nghệ nhân làm gốm, bạn không chỉ nhận thấy ở họ là những đôi bàn tay khéo léo, thực hiện các động tác uyển chuyển và trong đó còn ẩn chứa cả sự nghiêm túc, sự say mê thả hồn mình vào trong những sản phẩm gốm đó. Do nó xuất hiện từ rất lâu nên chẳng ai có thể nhớ và tính nổi số năm chính xác nó tồn tại, chỉ biết rằng các thế hệ truyền lại cho nhau và cho đến đời nay nó vẫn được duy trì đúng bản chất của nó. Các sản phẩm gốm được tạo ra từ đất nung, chưa được tráng men và sẽ có màu vàng đồng, màu cam thậm chí là đỏ cam. Đây là những gam màu sặc sỡ mà rất nhiều người yêu thích và đem về trưng bày. Các di chỉ về nghề làm gốm đã xuất hiện từ hàng ngàn năm trước, kể từ khi ông cha ta bắt đầu quá trình dựng nước và giữ nước vĩ đại. Các loại sản phẩm Gốm cổ truyền đã hiện diện trong văn hóa Hòa Bình, Hạ Long, Bắc Sơn,… sau đó là các dấu tích của thời kỳ đồ đá mới như Phùng Nguyên, Gò Mun hay Đồng Đậu. Nguồn gốc của nghề làm gốm từ giai đoạn Phùng Nguyên cách đây khoảng 4000 năm ở nước ta đã có những bước phát triển mạnh. Vì vậy mà cũng có thể thấy được sự hình thành vốn có lâu đời mà nghề gốm để lại cho người Việt Nam từ thời xa xưa. 2. Người làm gốm – Người mang nguồn cảm hứng vĩ đại Người làm Gốm được gọi là nghệ nhân chính là người mang cho mình những nguồn cảm hứng sáng tác để làm ra những mẫu sản phẩm gốm tuyệt đẹp và tỉ mỉ. Cái nghề mà không phải ai cũng có thể trở thành nghệ nhân Gốm, họ cần phải được trải qua quá trình học tập, rèn luyện đặc biệt phải có sự khéo léo trong đôi bàn tay thì mới có thể theo đuổi nghề. Nếu bạn không đam mê ở lĩnh vực này thì cũng không thể nào trở thành một người nghệ nhân thực sự vì đã gọi là cái nghề thì nhất định sẽ có sự kết nối từ đời này sang đời khác. Làm một người nghệ nhân làm gốm thì sẽ có nhiều công việc khác nhau. Chắc hẳn bạn đang rất tò mò về công việc của nghệ nhân Gốm, vậy thì xem tiếp phần thông tin sau của chúng tôi sẽ chỉ cho các bạn về công việc cụ thể của nghề Gốm là gì nhé. 3. Công việc của nghề gốm gồm những gì? Khi nói đến các nghệ nhân gốm, mọi người thường nghĩ rằng công việc của họ rất đơn giản. Dễ dàng, nhưng không hề. Sản xuất sản phẩm gốm sứ sẽ không dễ dàng để có được những sản phẩm gốm chất lượng và được khách hàng lựa chọn, nhưng cũng không chỉ hình thức bên ngoài mà yếu tố chất lượng cũng rất quan trọng và quyết định giá trị và tính xác thực của các sản phẩm gốm sứ. xưởng làm gốm Công việc lựa chọn loại đất chính xác và chất lượng Chọn loại đất là công việc đầu tiên mà các nghệ nhân gốm cần phải thực hiện, người không biết sẽ nhìn thấy tất cả các loại đất đều giống nhau, nhưng không chúng là khác nhau và chỉ có những nghệ nhân thực sự mới có thể phân biệt chúng. Công việc này không hề đơn giản chút nào, đất cũng có 5, 7 loại đất khác nhau hơn nữa cần phải nắm được đặc tính của từng loại sau đó áp vào từng loại sản phẩm để xem nó có phù hợp hay không. Công đoạn làm đất rất vất vả, loại đất thường được các nghệ nhân sử dụng để làm gốm đó là đất cao lanh và đất sét. Tuy nhiên khi có đất rồi người ta còn phải tinh chế nhiều khâu khác nữa như thái mỏng, nhào trộn để loại bỏ những tạp chất có ở trong đất. Nắn nót và tạo hình sản phẩm Xong khâu nhào nặn đất, chúng ta đã có được nguyên liệu chuẩn của sản phẩm, việc tiếp theo mà các nghệ nhân phải làm đó là tạo hình cho sản phẩm. Đây là công đoạn rất quan trọng đấy nhé bởi vì nó quy định hình dáng cho sản phẩm gốm cuối cùng. Người thợ gốm sẽ sử dụng các phương pháp khác nhau để tạo ra sản phẩm có với hình thù mong muốn. Các phương pháp được sử dụng đó là tạo hình trên bàn xoay, tạo hình bằng khuôn và tạo hình bằng tay nặn đắp bằng tay. Trang trí hoa văn Để thu hút sự chú ý của người tiêu dùng, những sản phẩm gốm không chỉ đáp ứng về mặt chất lượng mà còn phải thoả mãn được yêu cầu ngoại hình. Sản phẩm được tạo ra cần phải đa dạng và được trang trí bằng những văn hoa bắt mắt. Người nghệ nhân gốm có thể sử dụng các hình thức vẽ khác nhau để cho ra đời những tác phẩm cực kỳ đẹp mắt. Vẽ trên gốm trên men dưới men được đánh giá rất cao vì những họa tiết được tạo ra đều do chính tay những nghệ nhân gốm tạo ra. Tuy nhiên để làm được phương pháp này thì người thợ gốm sẽ phải có tay nghề cao và có sự sáng tạo thì các sản phẩm được tạo ra mới mang tính nghệ thuật Tráng men lên sản phẩm gốm Sau khi sản phẩm đã cơ bản hoàn chỉnh, người thợ gốm sẽ đem sản phẩm nung lên sau đó mới tráng men hoặc cũng có thể làm ngược lại tùy theo từng loại sản phẩm với tính chất khác nhau. Nung đốt sản phẩm Trong tất cả có lẽ đây là công đoạn quan trọng nhất quyết định sự thành bại của sản phẩm gốm. Người ta có thể sử dụng nhiều loại lò khác nhau để đảm bảo đạt yêu cầu của các sản phẩm gốm về nhiệt độ và hình thái. Hiện tại thì lò cóc và lò bầu đang được sử dụng phổ biến. Tuỳ thuộc vào từng loại sản phẩm với các mức nhiệt độ khác nhau mà người ta sẽ lựa chọn sử dụng loại lò cho phù hợp. Mời các bạn đọc thêm bài viết về làm gốm Nha Trang tại đây Những địa danh làm gốm Nha Trang nổi tiếng lâu đời bàn xoay làm gốm thủ công Nghề làm gốm nói có vẻ quá đơn giản, nhưng đây là một trong những làng nghề có nền văn hóa lâu đời để tạo ra những loại sản phẩm gốm phục vụ cho đời sống. Từ xưa, khi cuộc sống chưa phát triển thì những vật dụng đầu tiên xuất hiện chính là những sản phẩm làm gốm chứ không giống như hiện đại ngày nay. Vì vậy mà không chỉ có ý nghĩa sâu sắc mà nghề làm gốm còn là sự minh chứng của thời gian vĩnh hằng của lịch sử Việt Nam. 5. Câu hỏi thường gặp Làm thế nào để thuyết trình về nghề làm gốm hiệu quả? Để thuyết trình về nghề làm gốm, bạn có thể tìm hiểu về lịch sử, kỹ thuật, ứng dụng và tầm quan trọng của nghề này. Ngoài ra, bạn cũng nên trình bày các sản phẩm và quá trình sản xuất của gốm. Những yếu tố nào cần có trong bài thuyết trình về nghề làm gốm? Những yếu tố quan trọng trong bài thuyết trình về nghề làm gốm bao gồm lịch sử của nghề, kỹ thuật và công nghệ sản xuất, quá trình sản xuất gốm, những sản phẩm gốm đặc trưng, và ứng dụng của gốm trong cuộc sống. Làm thế nào để tạo sự thuyết phục trong bài thuyết trình về nghề làm gốm? Để tạo sự thuyết phục trong bài thuyết trình về nghề làm gốm, bạn nên thực hiện nghiên cứu kỹ lưỡng về nghề này, sử dụng hình ảnh và video minh họa, và trình bày các thông tin một cách rõ ràng, thuyết phục về lợi ích của nghề làm gốm. Các thông tin mới nhất về bài thuyết trình về nghề làm gốm trong năm 2023 đã gửi đến cho bạn đọc quan tâm. Chúng tôi mong rằng bạn sẽ có những sự lựa chọn tốt cho việc lựa chọn sản phẩm làm gốm chất lượng nhé. Nếu cần hỗ trợ hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được giải đáp nhanh chóng.
Sau khi có được mẫu sáp, các công nhân sẽ tiến hành tạo khuôn gốm để đúc kim loại. Quá trình này đảm bảo khuôn đủ chắc chắn, cứng cáp và bền bỉ trước sức nóng của kim loại nóng chảy. Quá trình này còn được gọi là nhúng tương với 5 lớp vật liệu. Trong đó cần lưu ý Lớp phủ bùn Bộ phận lắp ráp được nhúng vào một lớp vữa gốm cao cấp để tạo thành lớp vỏ gốm xung quanh cây sáp. Lớp huyền phù Lớp này này giúp làm dày và tăng cường lớp phủ trên bề mặt lắp ráp sáp. Chúng ta cần lặp lại các thao tác nhúng tương phủ bùn và huyền phù cho đến khi khuôn gốm đạt được độ dày vỏ mong muốn. Sau khi bảo đảm, các khuôn gốm này được đưa vào làm khô. Tạo khuôn đúc mẫu chảy kim loại Độ dày của khuôn gốm một phần được quyết định bởi kích thước và cấu hình sản phẩm. Khử sáp Lớp sáp bên trong lớp vỏ mới tạo sẽ được loại bỏ. Khử sáp được thực hiện bằng cách sử dụng nồi hấp khử trùng bằng hơi nước hoặc lò đốt lửa. Nung chảy sáp trong khuôn Khi lớp vỏ vỏ gốm đã khô, cần tiếp tục được đưa vào nò nung để nó trở nên đủ cứng, không nứt vỡ để giữ lại kim loại nóng chảy trong quá trình đúc.
các công đoạn làm gốm